ngự chúc

Học thuật
Thân thiện
ngự chúc

Vua ban ngự chúc cho các quan trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nến của vua ban: "Ngự chúc" một loại nến đặc biệt, thường được làm từ sáp ong hoặc các chất liệu quý, do nhà vua ban tặng. mang ý nghĩa tượng trưng cho ân điển, sự ban phước uy quyền của hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ tế trời đất, nhà vua đích thân thắp lên cây ngự chúc. (Trong buổi lễ tế trời đất, nhà vua tự tay thắp sáng cây nến ngự chúc.)
    • Ngự chúc được ban cho các đại thần công lao to lớn. (Nến ngự chúc được ban cho những vị đại thần công lao đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được ban ngự chúc": Nhận được ân huệ cao quý từ nhà vua, thường hàm ý về một vinh dự lớn.
    • Cả dòng họ ông ấy vinh dự được ban ngự chúc. (Cả dòng họ của ông ấy lấy làm vinh dự được nhận ân huệ cao quý từ nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngự bút (danh từ): Bút của vua, chỉ bút tích hay chỉ dụ do nhà vua viết ra.
  • Ngự thiện (danh từ): Đồ ăn thức uống dành riêng cho vua.
  • Ngự y (danh từ): Thầy thuốc riêng của nhà vua.
Từ đồng nghĩa
  • Thần chúc (danh từ): Nến thần, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cung đình, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng.
  • Ngọn nến vua ban (cụm danh từ): Cách giải thích nghĩa đen của từ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ngự chúc" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các nghi lễ cung đình xưa. Trong đời sống hiện đại, từ này rất ít khi được dùng.
ngự chúc

Vua ban ngự chúc cho các quan trong buổi lễ.

  1. nến của vua ban